Bỏ qua, tới nội dung

天赋

tiān fùㄊㄧㄢ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 天賦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

gift; innate skill

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

12 nét