Bỏ qua, tới nội dung

天线

tiān xiànㄊㄧㄢ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 天線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

antenna; mast; connection with high-ranking officials

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

TUYẾN · 8 nét