Bỏ qua, tới nội dung

天生

tiān shēngㄊㄧㄢ ㄕㄥ

Phồn thể: 天生

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

nature; disposition; innate; natural

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh