Bỏ qua, tới nội dung

天然气

tiān rán qìㄊㄧㄢ ㄖㄢˊ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 天然氣

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

natural gas

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

NHIÊN · 12 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức