Bỏ qua, tới nội dung

天灾

tiān zāi

Phồn thể: 天災

TOCFL 5

Nghĩa

natural disaster

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

TAI · 7 nét