Bỏ qua, tới nội dung

天文

tiān wénㄊㄧㄢ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 天文

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

astronomy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

VĂN · 4 nét