Bỏ qua, tới nội dung

天敌

tiān dí

Phồn thể: 天敵

TOCFL 5

Nghĩa

predator; natural enemy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

ĐỊCH · 10 nét