Bỏ qua, tới nội dung

天才

tiān cáiㄊㄧㄢ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 天才

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tên người)

talent; gift; genius; talented; gifted

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

TÀI · 3 nét

mới (muộn hoặc khó hơn mong đợi); chỉ, mới có; tài năng, người tài