天性
tiān xìngㄊㄧㄢ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 天性
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
nature; innate tendency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính