Bỏ qua, tới nội dung

天平

tiān píngㄊㄧㄢ ㄆㄧㄥˊ

Phồn thể: 天平

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

scales (to weigh things)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)