Bỏ qua, tới nội dung

天堂

tiān tángㄊㄧㄢ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 天堂

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

paradise; heaven

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

ĐƯỜNG · 11 nét