Bỏ qua, tới nội dung

天使

tiān shǐㄊㄧㄢ ㄕˇ

Phồn thể: 天使

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

angel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng