Bỏ qua, tới nội dung

天伦之乐

tiān lún zhī lèㄊㄧㄢ ㄌㄨㄣˊ ㄓ ㄌㄜˋ

Phồn thể: 天倫之樂

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

天伦之乐 (tiān lún zhī lè) nghĩa là family love and joy; domestic bliss.

Nghĩa(cụm cố định)

family love and joy; domestic bliss

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

6 nét

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

LẠC · 5 nét