Bỏ qua, tới nội dung

天主教

Tiān zhǔ jiàoㄊㄧㄢ ㄓㄨˇ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 天主教

TOCFL 4

天主教 (Tiān zhǔ jiào) nghĩa là Catholicism.

Nghĩa(danh từ riêng)

Catholicism

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

CHỦ · 5 nét

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo