Bỏ qua, tới nội dung

天下

tiān xiàㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ

Phồn thể: 天下

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

land under heaven; the whole world; the whole of China; realm; rule

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)