Bỏ qua, tới nội dung

大雁

dà yànㄉㄚˋ ㄧㄢˋ

Phồn thể: 大雁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

wild goose

Lượng từ đi kèm: 只

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

12 nét