Bỏ qua, tới nội dung

大陆

Dà lùㄉㄚˋ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 大陸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

mainland China (reference to the PRC)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

LỤC · 7 nét