Bỏ qua, tới nội dung

大队

dà duìㄉㄚˋ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 大隊

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

group; a large body of; production brigade; military group

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán