Bỏ qua, tới nội dung

大街小巷

dà jiē xiǎo xiàngㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 大街小巷

HSK 3.0 · 7–9

大街小巷 (dà jiē xiǎo xiàng) nghĩa là great streets and small alleys (idiom); everywhere in the city.

Nghĩa(cụm cố định)

great streets and small alleys (idiom); everywhere in the city

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

NHAI · 12 nét

phố, đường phố

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

9 nét