Bỏ qua, tới nội dung

大致

dà zhìㄉㄚˋ ㄓˋ

Phồn thể: 大致

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

more or less; roughly; approximately

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

TRÍ · 10 nét