Bỏ qua, tới nội dung

大臣

dà chénㄉㄚˋ ㄔㄣˊ

Phồn thể: 大臣

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

chancellor (of a monarchy); cabinet minister

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

6 nét