Bỏ qua, tới nội dung

大腿

dà tuǐ

Phồn thể: 大腿

TOCFL 4

Nghĩa

thigh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

THỐI · 13 nét

chân (cẳng chân, đùi); chân (bàn, ghế)