Bỏ qua, tới nội dung

大肆

dà sìㄉㄚˋ ㄙˋ

Phồn thể: 大肆

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

wantonly; without restraint (of enemy or malefactor); unbridled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

13 nét