Bỏ qua, tới nội dung

大纲

dà gāngㄉㄚˋ ㄍㄤ

Phồn thể: 大綱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

synopsis; outline; program; leading principles

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

CƯƠNG · 7 nét