Bỏ qua, tới nội dung

大片

dà piànㄉㄚˋ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 大片

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

wide expanse; large area; vast stretch; extending widely; blockbuster movie

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)