Bỏ qua, tới nội dung

大气

dà qìㄉㄚˋ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 大氣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

atmosphere (surrounding the earth); imposing; impressive; stylish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức