Bỏ qua, tới nội dung

大楼

dà lóuㄉㄚˋ ㄌㄡˊ

Phồn thể: 大樓

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

building (a relatively large, multistory one)

Lượng từ đi kèm: 幢、座

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu