Bỏ qua, tới nội dung

大有可为

dà yǒu kě wéiㄉㄚˋ ㄧㄡˇ ㄎㄜˇ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 大有可為

HSK 3.0 · 7–9

大有可为 (dà yǒu kě wéi) nghĩa là with great prospects for the future (idiom); well worth doing.

Nghĩa(động từ)

with great prospects for the future (idiom); well worth doing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)