Bỏ qua, tới nội dung

大意

dà yìㄉㄚˋ ㄧˋ

Phồn thể: 大意

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩadà yì(danh từ, tính từ)

general idea; main idea

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadà yi(danh từ, tính từ)

careless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

Ý · 13 nét