Bỏ qua, tới nội dung

大师

dà shīㄉㄚˋ ㄕ

Phồn thể: 大師

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

great master; master

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

SƯ · 6 nét