Bỏ qua, tới nội dung

大宗

dà zōngㄉㄚˋ ㄗㄨㄥ

Phồn thể: 大宗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(số từ)

large amount; staple; influential family of long standing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

TÔN · 8 nét