Bỏ qua, tới nội dung

大大咧咧

dà dà liē liēㄉㄚˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄝ ㄌㄧㄝ

Phồn thể: 大大咧咧

HSK 3.0 · 7–9

大大咧咧 (dà dà liē liē) nghĩa là carefree; offhand; casual.

Nghĩa(từ trạng thái)

carefree; offhand; casual

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

9 nét