大多
dà duōㄉㄚˋ ㄉㄨㄛ
Hán Việt: ĐẠI ĐA
Phồn thể: 大多
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(phó từ, số từ)
phần lớn, đa số, hầu hết
Ví dụ
我们班的学生大多是越南人。
wǒ men bān de xué shēng dà duō shì yuè nán rén.
Học sinh lớp chúng tôi phần lớn là người Việt.
周末他大多在家看书。
zhōu mò tā dà duō zài jiā kàn shū.
Cuối tuần anh ấy phần lớn ở nhà đọc sách.
这些水果大多是进口的。
zhè xiē shuǐ guǒ dà duō shì jìn kǒu de.
Số trái cây này hầu hết là hàng nhập khẩu.
Từ hay nhầm
- 大多数 — 大多数 có thể làm định ngữ (大多数人); 大多 thường đứng trước động từ/vị ngữ như phó từ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn