大型
dà xíngㄉㄚˋ ㄒㄧㄥˊ
Hán Việt: ĐẠI HÌNH
Phồn thể: 大型
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(từ khu biệt)
cỡ lớn, quy mô lớn
Chỉ làm định ngữ (大型活动), không làm vị ngữ (không nói 活动很大型).
Ví dụ
这里要建一个大型超市。
zhè lǐ yào jiàn yí gè dà xíng chāo shì.
Ở đây sắp xây một siêu thị cỡ lớn.
公司下个月举办大型活动。
gōng sī xià gè yuè jǔ bàn dà xíng huó dòng.
Tháng sau công ty tổ chức một sự kiện quy mô lớn.
这家工厂生产大型机器。
zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn dà xíng jī qì.
Nhà máy này sản xuất máy móc cỡ lớn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
HÌNH · 9 nét
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn