Bỏ qua, tới nội dung

大地

dà dìㄉㄚˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 大地

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

earth; mother earth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)