Bỏ qua, tới nội dung

大哥

dà gēㄉㄚˋ ㄍㄜ

Phồn thể: 大哥

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

eldest brother; big brother (polite address for a man of about the same age as oneself); gang leader; boss

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

CA · 10 nét