Bỏ qua, tới nội dung

大吃一惊

dà chī yī jīngㄉㄚˋ ㄔ ㄧ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 大吃一驚

HSK 3.0 · 6

大吃一惊 (dà chī yī jīng) nghĩa là to have a surprise (idiom); shocked or startled; gobsmacked.

Nghĩa(động từ)

to have a surprise (idiom); shocked or startled; gobsmacked

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

KINH · 11 nét