大吃一惊
dà chī yī jīngㄉㄚˋ ㄔ ㄧ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 大吃一驚
HSK 3.0 · 6
大吃一惊 (dà chī yī jīng) nghĩa là to have a surprise (idiom); shocked or startled; gobsmacked.
Nghĩa(động từ)
to have a surprise (idiom); shocked or startled; gobsmacked
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
CẬT · 6 nét
ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
KINH · 11 nét
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn