Bỏ qua, tới nội dung

大便

dà biàn

Phồn thể: 大便

TOCFL 4

Nghĩa

to defecate; excrement; feces

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

TIỆN · 9 nét

liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện