Bỏ qua, tới nội dung

大使

dà shǐㄉㄚˋ ㄕˇ

Phồn thể: 大使

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ambassador; envoy

Lượng từ đi kèm: 名、位

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng