大会
dà huìㄉㄚˋ ㄏㄨㄟˋ
Hán Việt: ĐẠI HỘI
Phồn thể: 大會
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
đại hội; hội nghị lớn; cuộc mít tinh
Lượng từ đi kèm: 个、届
Ví dụ
学校下周开运动大会。
xué xiào xià zhōu kāi yùn dòng dà huì.
Tuần sau trường tổ chức đại hội thể thao.
全体员工都参加了年终大会。
quán tǐ yuán gōng dōu cān jiā le nián zhōng dà huì.
Toàn thể nhân viên đều tham dự hội nghị cuối năm.
大会通过了新的决定。
dà huì tōng guò le xīn de jué dìng.
Đại hội đã thông qua quyết định mới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn