Bỏ qua, tới nội dung

大伙儿

dà huǒ rㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ ㄦ˙

Phồn thể: 大伙兒

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(đại từ)

erhua variant of 大伙; everybody; everyone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

KHỎA · 6 nét

lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể

NHI · 2 nét