大于
dà yúㄉㄚˋ ㄩˊ
Hán Việt: ĐẠI VU
Phồn thể: 大於
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
lớn hơn
Trái nghĩa: 小于 (nhỏ hơn); 等于 (bằng).
Ví dụ
五大于三。
wǔ dà yú sān.
Năm lớn hơn ba.
今年的收入大于支出。
jīn nián de shōu rù dà yú zhī chū.
Thu nhập năm nay lớn hơn chi tiêu.
这次的风险大于好处。
zhè cì de fēng xiǎn dà yú hǎo chù.
Lần này rủi ro lớn hơn lợi ích.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn