Bỏ qua, tới nội dung

复苏

fù sūㄈㄨˋ ㄙㄨ

Phồn thể: 復甦

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to recover (health, economic); to resuscitate; anabiosis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 9 nét

7 nét