复原
fù yuánㄈㄨˋ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 復原
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to restore (sth) to (its) former condition; to recover from illness; recovery
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤC · 9 nét
NGUYÊN · 10 nét
ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)
Từ liên quan
- 复习 fù xí — ôn tập, ôn bài
- 复杂 fù zá — phức tạp, rắc rối
- 复印 fù yìn — photo, sao chụp (tài liệu)
- 恢复 huī fù — khôi phục, hồi phục, phục hồi
- 重复 chóng fù — lặp lại, nhắc lại; trùng lặp
- 反复 fǎn fù — lặp đi lặp lại, nhiều lần; tái phát, thất thường
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 修复 xiū fù — to restore; to renovate; (computing) to repair (a corrupted file etc)