Bỏ qua, tới nội dung

复原

fù yuánㄈㄨˋ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 復原

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to restore (sth) to (its) former condition; to recover from illness; recovery

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 9 nét

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)