Bỏ qua, tới nội dung

备课

bèi kèㄅㄟˋ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 備課

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

(of a teacher) to prepare lessons

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỊ · 8 nét

KHÓA · 10 nét

tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học