备课
bèi kèㄅㄟˋ ㄎㄜˋ
Phồn thể: 備課
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
(of a teacher) to prepare lessons
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỊ · 8 nét
KHÓA · 10 nét
tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học
Từ liên quan
- 准备 zhǔn bèi — chuẩn bị; định, dự định
- 设备 shè bèi — thiết bị
- 具备 jù bèi — có đủ, đáp ứng (điều kiện, năng lực)
- 责备 zé bèi — trách mắng, trách móc, khiển trách
- 装备 zhuāng bèi — equipment; to equip; to outfit
- 储备 chǔ bèi — reserves; to store up
- 筹备 chóu bèi — preparations; to get ready for sth
- 配备 pèi bèi — to allocate; to provide; to outfit with