储备
chǔ bèiㄔㄨˇ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 儲備
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, danh từ, động từ)
reserves; to store up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
BỊ · 8 nét
chǔ bèiㄔㄨˇ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 儲備
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
reserves; to store up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
BỊ · 8 nét