Bỏ qua, tới nội dung

配备

pèi bèiㄆㄟˋ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 配備

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to allocate; to provide; to outfit with

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi

BỊ · 8 nét