Bỏ qua, tới nội dung

筹备

chóu bèiㄔㄡˊ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 籌備

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

preparations; to get ready for sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

BỊ · 8 nét