备用
bèi yòngㄅㄟˋ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 備用
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
reserve; spare; alternate; backup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỊ · 8 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
Từ liên quan
- 准备 zhǔn bèi — chuẩn bị; định, dự định
- 设备 shè bèi — thiết bị
- 具备 jù bèi — có đủ, đáp ứng (điều kiện, năng lực)
- 责备 zé bèi — trách mắng, trách móc, khiển trách
- 装备 zhuāng bèi — equipment; to equip; to outfit
- 储备 chǔ bèi — reserves; to store up
- 筹备 chóu bèi — preparations; to get ready for sth
- 配备 pèi bèi — to allocate; to provide; to outfit with