Bỏ qua, tới nội dung

备用

bèi yòngㄅㄟˋ ㄩㄥˋ

Phồn thể: 備用

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

reserve; spare; alternate; backup

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỊ · 8 nét

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)