Bỏ qua, tới nội dung

备忘录

bèi wàng lùㄅㄟˋ ㄨㄤˋ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 備忘錄

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

备忘录 (bèi wàng lù) nghĩa là memorandum; aide-memoire; memorandum book.

Nghĩa(danh từ)

memorandum; aide-memoire; memorandum book

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỊ · 8 nét

VONG · 7 nét

quên

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)